Công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của các thì trong Tiếng anh

Thì (Tenses) là phần ngữ pháp rất quan trọng. Có tất cả 12 thì trong tiếng Anh, được chia thành 3 mốc thời gian cơ bản là hiện tại, quá khứ, tương lai. Nhằm tiếp cận kiến thức ngữ pháp tiếng Anh nâng cao, người học cần phải hiểu và sử dụng thành thạo tất cả các thì trong tiếng Anh. Vì vậy, bài viết dưới đây đã tổng hợp 12 thì cơ bản: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết các thì.

1.Thì hiện tại đơn - Present Simple Tense

Thì hiện tại đơn (Present simple) là thì được dùng để diễn tả những hành động, đặc điểm và thói quen đang diễn ra trong hiện tại.

Công thức
Loại câu Động từ thường Động từ to be
Khẳng định S + V1 S + am/is/are
Phủ định S + do not/does not S + am not/is not/are not
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Do/does + S + V-inf? Am/is/are + S + complement?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + do/does + S + V-inf? Từ hỏi + am/are/is + S?
Ví dụ
Loại câu Ví dụ động từ thường Ví dụ động từ to be
Khẳng định I play football every day.
(Tôi chơi bóng đá mỗi ngày.)
She is a teacher.
(Cô ấy là giáo viên.)
Phủ định I do not like coffee.
(Tôi không thích cà phê.)
He is not happy.
(Anh ấy không vui.)
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Do you like pizza?
(Bạn có thích pizza không?)
Is she your friend?
(Cô ấy có phải bạn của bạn không?)
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin What do you do in your free time?
(Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)
Where is he?
(Anh ấy ở đâu?)

Cách dùng

  1. Diễn tả những hiện tượng, quy luật chung khó có thể thay đổi.

  2. Diễn tả những thói quen, sở thích hoặc quan điểm.

  3. Diễn tả những hành động cảm nhận bằng giác quan trong thời điểm nói.

  4.  Diễn tả lịch trình đã được định sẵn.

Dấu hiệu nhận biết

Thường có các trạng từ chỉ tần suất trong câu như: Often, Always, Usually, Frequently, Seldom, Rarely, Constantly, Sometimes, Occasionally, Every day/night/week.

2.Thì hiện tại tiếp diễn - Present Continuous Tense

Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense) được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Công thức
Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + am/is/are + V-ing
Phủ định S + am/is/are not + V-ing
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Am/Is/Are + S + V-ing?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + am/is/are + S + V-ing?
Ví dụ
Loại câu Ví dụ
Khẳng định She walks to school every day.
(Cô ấy đi bộ đến trường mỗi ngày.)
Phủ định He does not like chocolate.
(Anh ấy không thích sô cô la.)
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Do they play football?
(Họ có chơi bóng đá không?)
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin What does he eat for breakfast?
(Anh ấy ăn gì vào bữa sáng?)

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.

  • Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai gần, thường là một dự định hay kế hoạch đã được sắp xếp từ trước.

  • Diễn tả hành động xảy ra ở hiện tại nhưng chỉ mang tính chất tạm thời, khác với quy luật hay thói quen thông thường.

  • Diễn tả những chuyển biến, thay đổi ở hiện tại, thường đi kèm với các động từ: “get”, “change”, “become”, “grow”, “increase”, “improve”, “rise”, “fall”,...

  • Diễn tả hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại gây bực mình hay khó chịu cho người nói khi dùng với các trạng từ: “always”, “continually”, “constantly”,…

Dấu hiệu nhận biết

  • Trạng ngữ chỉ thời gian trong hiện tại: Right now: (Ngay bây giờ), At the moment (Lúc này), At present (Hiện tại), At + giờ cụ thể (Lúc … giờ)

  • Trạng ngữ chỉ thời gian trong tương lai: Tomorrow (ngày mai), This week/ month/ next year (Tuần này/ tháng này/ năm này), Next week/ next month/ next year (Tuần tới/ tháng tới/ năm tới)

  • Câu mệnh lệnh: Look! (Nhìn kìa), Listen! (Nghe kìa), Keep silent! (Im lặng nào!)

3.Thì hiện tại hoàn thành - Present Perfect Tense

Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect tense) diễn tả những hành động kết thúc trong quá khứ, tương ứng với thì Quá khứ đơn trong tiếng Anh.

Công thức
Loại câu Động từ thường Động từ to be
Khẳng định S + have/has + V3 S + have/has + been + complement
Phủ định S + have/has + not V3 S + have/has + not + been + complement
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Have/has + S + V3? Have/has + S + been + complement?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + have/has + S + V3? Từ hỏi + have/has + S + been + complement?
Ví dụ
Loại câu Ví dụ động từ thường Ví dụ động từ to be
Khẳng định She has finished her homework.
(Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)
They have been friends for 10 years.
(Họ đã là bạn bè suốt 10 năm.)
Phủ định He has not seen that movie.
(Anh ấy chưa xem bộ phim đó.)
I have not been to Paris.
(Tôi chưa đến Paris.)
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Have they seen the movie?
(Họ đã xem bộ phim chưa?)
Have they been to the park?
(Họ đã đến công viên chưa?)
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin What have you done today?
(Hôm nay bạn đã làm gì?)
Why have you been late?
(Tại sao bạn lại đến muộn?)

Cách dùng

  • Diễn tả những sự việc xảy ra trong quá khứ liên quan đến ngữ cảnh trong hiện tại

  • Diễn tả những hành động hoặc sự việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn ở hiện tại.

  • Diễn tả những trải nghiệm trong quá khứ.

  • Diễn tả những sự việc, xu hướng xảy ra gần thời điểm nói.

Dấu hiệu nhận biết

  • Since + mốc thời gian

  • For + khoảng thời gian

  • Over the past/the last + số + years

  • Never

  • Ever

  • Just

  • Already

  • Yet

  • Before

4.Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn - Present Perfect Continuous Tense

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) được sử dụng để diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ, và nhấn mạnh vào sự kéo dài không bị ngắt quãng của chúng đến hiện tại. Ở hiện tại, các hành động này có thể vẫn đang tiếp tục diễn ra hoặc đã ngừng lại.

Công thức
Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + have/has + been + V-ing
Phủ định S + have/has + not + been + V-ing
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Have/Has + S + been + V-ing?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + have/has + S + been + V-ing?
Ví dụ
Loại câu Ví dụ
Khẳng định She has been studying all day.
(Cô ấy đã học cả ngày.)
Phủ định He has not been sleeping well lately.
(Gần đây anh ấy không ngủ ngon.)
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Have they been working on the project?
(Họ đã làm việc trên dự án chưa?)
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Where have they been working?
(Họ đã làm việc ở đâu?)
Công thức
Loại câu Động từ thường Động từ to be
Khẳng định S + V2/V-ed S + was/were
Phủ định S + did not (didn't) + V-inf I/ He/ She/ It/ Chủ ngữ số ít + was not (wasn't).
You/ We/ They/ Chủ ngữ số nhiêu + were not (weren't).
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Did + S + V-inf? Was + I/ he/ she/ it/ chủ ngữ số ít?
Were + you/ we/ they/ chủ ngữ số nhiều?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + did + S + V-inf? Từ hỏi + was + I/ he/ she/ it/ chủ ngữ số ít?
Từ hỏi + were + you/we/they/ chủ ngữ số nhiều?
Công thức
Loại câu Cấu trúc
Khẳng định I/ He/ She/ It/ Chủ ngữ số ít + was + V-ing.
You/ We/ They/ Chủ ngữ số nhiều + were + V-ing.
Phủ định I/ He/ She/ It/ Chủ ngữ số ít + was not (wasn't) + V-ing.
You/ We/ They/ Chủ ngữ số nhiều + were not (weren't) + V-ing.
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Was + I/ he/ she/ it/ chủ ngữ số ít + V-ing?
Were + you/ we/ they/ chủ ngữ số nhiều + V-ing?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + was + I/ he/ she/ it/ chủ ngữ số ít + V-ing?
Từ hỏi + were + you/ we/ they/ chủ ngữ số nhiều + V-ing?
Ví dụ
Loại câu Ví dụ
Khẳng định She was reading a book when I called her.
(Cô ấy đang đọc sách khi tôi gọi.)
Phủ định He wasn't working yesterday.
(Anh ấy không làm việc hôm qua.)
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Was she studying when you called?
(Cô ấy có đang học khi bạn gọi không?)
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin What were you doing at 8 PM?
(Bạn đã làm gì vào lúc 8 giờ tối?)

Cách dùng

  • Diễn tả những hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

  • Diễn tả những tình huống/ hành động mang tính tạm thời trong quá khứ.

  • Diễn tả những thói quen/ hành động tiêu cực lặp đi lặp lại (thường đi với always).

  • Diễn tả hai hành động xảy ra song song trong quá khứ.

  • Diễn tả những hành động xảy ra liên tục trong suốt một khoảng thời gian trong quá khứ.

  • Miêu tả những thông tin/ chi tiết phụ trong một câu chuyện.

Dấu hiệu nhận biết

  • At + (giờ)/(this/that time) + mốc thời gian trong quá khứ.

7.Thì quá khứ hoàn thành - Past Perfect Tense

Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect) diễn tả một hành động, sự việc xảy ra trước một mốc thời gian hoặc sự kiện cụ thể trong quá khứ, động từ sẽ được chia theo thì quá khứ hoàn thành.

Công thức
Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + had + V3/ed
Phủ định S + had not (hadn't) + V3/ed
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Had + S + V3/ed?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + had + S + V3/ed?
Ví dụ
Loại câu Ví dụ
Khẳng định She had finished her homework before the class started.
(Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi lớp bắt đầu.)
Phủ định He hadn't seen that movie before.
(Anh ấy chưa xem bộ phim đó trước đây.)
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Had they left when you arrived?
(Họ đã rời đi khi bạn đến à?)
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin What had you done before I called?
(Bạn đã làm gì trước khi tôi gọi?)

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đã xảy ra trước một hành động/ sự việc khác trong quá khứ.

  • Diễn tả hành động đã xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

  • Sử dụng trong câu điều kiện loại 3 để diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ.

Dấu hiệu nhận biết

  • Dùng với các liên từ chỉ sự trước/ sau như: Before: trước khi, After: sau khi.

  • Dùng với các mệnh đề trạng từ chỉ thời gian bắt đầu với: By the time + [sự việc trong quá khứ]: trước khi…

8.Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn - Past Perfect Continuous Tense

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) được dùng khi câu có nhiều hành động xảy ra ở những thời điểm khác nhau trong quá khứ, hoặc khi câu có một hành động xảy ra và kéo dài liên tục trước một mốc thời gian trong quá khứ. Đây là đặc điểm khá giống nhau ở thì quá khứ hoàn thành và thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

Công thức
Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + had + been + V-ing
Phủ định S + had not (hadn't) + been + V-ing
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Had + S + been + V-ing?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + had + S + been + V-ing?
Loại câu Ví dụ
Khẳng định They had been playing soccer all afternoon. (Họ đã chơi bóng đá suốt cả buổi chiều.)
Phủ định He hadn't been watching TV when I arrived. (Anh ấy đã không xem TV khi tôi đến.)
Nghi vấn / Câu hỏi Yes/No Had they been studying for the test? (Họ đã ôn bài cho kỳ thi chưa?)
Nghi vấn / Câu hỏi thông tin What had you been doing when I called? (Bạn đã làm gì khi tôi gọi?)
Công thức
Loại câu Động từ thường Động từ to be
Khẳng định S + will/ shall + V-inf S + will/ shall be
Phủ định S + will/ shall not + V-inf S + will/ shall not + be
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Will/ Shall + S + V-inf? Will/ Shall + S + be?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + will/ shall + S + V-inf? Từ hỏi + will/ shall + S + be?
Ví dụ
Loại câu Ví dụ động từ thường Ví dụ động từ to be
Khẳng định I will visit my grandparents this weekend.
(Tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần này.)
They will be busy during the holidays.
(Họ sẽ bận rộn trong kỳ nghỉ lễ.)
Phủ định She will not eat lunch at the office today.
(Cô ấy sẽ không ăn trưa ở văn phòng hôm nay.)
I will not be at home this evening.
(Tối nay tôi sẽ không ở nhà.)
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Shall we go to the beach tomorrow?
(Chúng ta có nên đi biển vào ngày mai không?)
Will she be at the office tomorrow morning?
(Cô ấy sẽ ở văn phòng vào sáng mai chứ?)
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin How will they solve this issue?
(Họ sẽ giải quyết vấn đề này như thế nào?)
Why shall we be there so early?
(Tại sau chúng ta phải ở đó sớm như vậy?)

Cách dùng

  • Diễn tả hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.

  • Diễn tả được dùng để đưa ra ý kiến hay dự đoán về một sự việc trong tương lai.

  • Diễn tả được dùng để diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.

  • Diễn tả được dùng để diễn tả sự sẵn lòng, sẵn sàng thực hiện một hành động.

  • Diễn tả được dùng để đưa ra lời hứa, đe dọa, lời mời, yêu cầu hay đề nghị.

Dấu hiệu nhận biết

  • Trạng ngữ chỉ thời gian trong tương lai:

    • Tomorrow: ngày mai.

    • This week/ next month/ next year: Tuần này/ tháng này/ năm này.

    • This + buổi trong ngày/ thứ trong tuần/ tháng trong năm.

    • Next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới.

    • Next + buổi trong ngày/ thứ trong tuần/ tháng trong năm.

    • in + thời gian: trong … nữa.

  • Một số diễn đạt thể hiện quan điểm:

    • (I'm) sure/ certain ____. : Tôi chắc rằng ___.

    • (I) think/ believe/ suppose___. : Tôi nghĩ rằng/ tin rằng/ cho rằng ____.

    • I wonder ___. : Tôi tự hỏi ___.

10.Thì tương lai tiếp diễn - Future Continuous Tense

Thì tương lai tiếp diễn (Future continuous) diễn tả hành động sẽ xảy ra tại một thời điểm hoặc một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai.

Công thức
Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + will + be + V-ing
Phủ định S + will not (won't) + be + V-ing
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Will + S + be + V-ing?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + will + S + be + V-ing?
Loại câu Ví dụ
Khẳng định She will be studying all day tomorrow. (Cô ấy sẽ đang học cả ngày mai.)
Phủ định I will not be studying at 10 PM. (Tôi sẽ không đang học vào lúc 10 giờ tối.)
Nghi vấn / Câu hỏi Yes/No Will they be working on Saturday? (Họ sẽ đang làm việc vào thứ Bảy chứ?)
Nghi vấn / Câu hỏi thông tin Why will they be studying so late? (Tại sao họ sẽ học muộn như vậy?)

Cách dùng

  • Diễn tả hành động sẽ xảy ra tại một thời điểm hoặc một khoảng thời gian cụ thể trong tương lai. Hành động bắt đầu trước thời điểm được đưa ra và tiếp tục kéo dài đến sau thời điểm này, thường là kết quả của một dự định hoặc sắp xếp từ trước.

  • Diễn tả một hành động đang xảy ra trong tương lai thì một hành động khác xảy đến, xen vào.

  • Diễn tả hành động sẽ xảy ra và kéo dài liên tục trong một quãng thời gian ở tương lai.

  • Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai như một phần trong thời gian biểu hay lịch trình thông thường.

  • Dự đoán về một hành động có thể đang diễn ra ở hiện tại.

  • Dùng với cấu trúc nghi vấn để hỏi một cách lịch sự dự định trong tương lai của một người nào đó.

  • Dùng với “still” để diễn tả hành động đang xảy ra ở hiện tại và được mong đợi sẽ tiếp tục trong một khoảng thời gian ở tương lai.

Dấu hiệu nhận biết

  • Trạng ngữ chỉ thời gian trong tương lai:

    • (At) this time/ this moment + thời gian trong tương lai: Vào thời điểm này trong tương lai.

    • At + giờ cụ thể + thời gian trong tương lai: Vào giờ cụ thể trong tương lai.

    • in + thời gian/ in + thời gian + sở hữu cách + time : trong … nữa.

    • all + day/ night: suốt cả ngày/ đêm.

  • Mệnh đề chỉ thời gian trong tương lai: When + S + Động từ chia thì Hiện tại đơn.

11.Thì tương lai hoàn thành - Future Perfect Tense

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) diễn tả một hành động sẽ xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác ở tương lai.

Công thức
Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + will + have + V3/ed
Phủ định S + will not (won't) + have + V3/ed
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Will + S + have + V3/ed?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + will + S + have + V3/ed?
Loại câu Ví dụ
Khẳng định I will have finished my homework by 8 PM. (Tôi sẽ hoàn thành xong bài tập vào lúc 8 giờ tối.)
Phủ định They won’t have repaired the car by next week. (Họ sẽ chưa sửa xong xe vào tuần tới.)
Nghi vấn / Câu hỏi Yes/No Will they have arrived by the time we start the meeting? (Họ sẽ đến kịp khi chúng ta bắt đầu cuộc họp không?)
Nghi vấn / Câu hỏi thông tin What will you have done by the end of the day? (Bạn sẽ làm xong gì vào cuối ngày?)

Cách dùng

  • Diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một hành động/ sự việc khác ở tương lai.

  • Diễn tả hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm cụ thể ở tương lai.

Dấu hiệu nhận biết

  • Thường được dùng với các cụm từ chỉ thời gian, bắt đầu với “by”:

    • By then: đến lúc đó.

    • By this time: trước lúc đó.

    • By + [mốc thời gian ở tương lai]: trước, tính đến…

  • Thường được dùng với các mệnh đề trạng từ chỉ thời gian bắt đầu với:

    • By the time + [mệnh đề chia thì hiện tại đơn]: trước khi…

    • When + [mệnh đề chia thì hiện tại đơn]: khi…

12.Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn - Future Perfect Continuous Tense

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) được sử dụng để diễn tả các hành động kéo dài liên tục đến một thời điểm ở tương lai. Thời điểm hành động bắt đầu xảy ra không quan trọng. Hành động có thể có điểm bắt đầu ở cả quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

Công thức
Loại câu Cấu trúc
Khẳng định S + will have been + V-ing
Phủ định S + will + not + have been + V-ing
Nghi vấn/Câu hỏi Yes/No Will + S + have been + V-ing?
Nghi vấn/Câu hỏi thông tin Từ hỏi + will + S + have been + V-ing?
Loại câu Ví dụ
Khẳng định By 9 PM tonight, I will have been working for 5 hours. (Đến 9 giờ tối nay, tôi sẽ đã làm việc được 5 giờ.)
Phủ định They won’t have been waiting for more than an hour by the time we arrive. (Họ sẽ không phải chờ đợi hơn một giờ khi chúng tôi đến.)
Nghi vấn / Câu hỏi Yes/No Will you have been working here for five years by next month? (Bạn sẽ đã làm việc ở đây được năm năm vào tháng sau chưa?)
Nghi vấn / Câu hỏi thông tin Why will they have been waiting so long? (Tại sao họ sẽ phải chờ đợi lâu như vậy?)
Các thì tiếng Anh Công thức Cách dùng
Thì hiện tại đơn (+) S + V(s/es).
(-) S + do not/ does not + V.
(?) Do/ does/ Is/ Are + S + V?
Lưu ý: "To be" chia là am/ is/ are
  • Diễn tả thói quen ở hiện tại.
  • Diễn tả sở thích, năng lực của bản thân.
  • Diễn tả sự thật, chân lý không thể phủ nhận.
  • Diễn tả hành động xảy ra theo lịch trình, thời gian đã định sẵn.
Thì hiện tại tiếp diễn (+) S + is/ am/ are + V-ing.
(-) S + is/ am/ are + not + V-ing.
(?) Is/ Am/ Are + S + V-ing?
  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
  • Diễn tả hành động xảy ra liên tục làm người khác khó chịu.
  • Diễn tả kế hoạch trong tương lai, có dự định từ trước và được chuẩn bị, lên kế hoạch rõ ràng.
Thì hiện tại hoàn thành (+) S + have/ has + PII (cột thứ 3 trong bảng động từ bất quy tắc).
(-) S + haven't/ hasn't + PII.
(?) Have/ Has + S + PII...?
• Yes, I/ we/ they have.
• No, I/ we/ they haven't.
  • Nhấn mạnh đến trải nghiệm bản thân, đó là những trải nghiệm lần đầu và có kết quả đáng nhớ.
  • Diễn tả 1 sự việc vừa mới xảy ra.
  • Diễn tả 1 sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn dấu hiệu, kết quả ở hiện tại.
Thì tương lai đơn (+) S + will/ shall + V.
(-) S + will/ shall not + V.
(?) Will/ Shall + S + V?
  • Diễn tả hành động sắp xảy ra trong tương lai không có dự định trước.
  • Dùng trong các câu yêu cầu, đề nghị và dự đoán.
Thì tương lai tiếp diễn (+) S + will/ shall + be + V-ing.
(-) S + will/ shall not + be + V-ing.
(?) Will/ Shall + S + be + V-ing?
  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm xác định trong tương lai.
  • Diễn tả nhiều hành động xảy ra đồng thời trong tương lai.
Thì tương lai hoàn thành (+) S + will/ shall + have + PII.
(-) S + will/ shall not + have + PII.
(?) Will/ Shall + S + have + PII?
  • Diễn tả hành động xảy ra trước 1 hành động khác trong tương lai.
  • Diễn tả hành động xảy ra trước 1 thời điểm xác định trong tương lai.
Thì quá khứ đơn (+) S + V-ed + ...
(-) S + did + not + V.
(?) Did + S + V?
Lưu ý: "To be" chia là was/ were.
  • Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ.
  • Diễn tả một chuỗi các hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ.
Thì quá khứ tiếp diễn (+) S + was/ were + V-ing.
(-) S + was/ were not + V-ing.
(?) Was/ Were + S + V-ing...?
  • Diễn tả hành động đã đang xảy ra tại 1 thời điểm xác định trong quá khứ.
  • Diễn tả nhiều hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ (đi với while).
  • Dùng để diễn tả hành động xảy ra thì một hành động khác xen vào. Hành động đang xảy ra dùng QKTD và hành động xen vào dùng QKĐ.
Thì quá khứ hoàn thành (+) S + had + PII.
(-) S + had not + PII.
(?) Had + S + PII?
  • Diễn tả hành động xảy ra trước 1 hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước dùng QKHT và hành động xen vào dùng QKĐ.
  • Hành động xảy ra trước 1 thời điểm xác định trong quá khứ.

Với bảng tổng hợp các thì cơ bản dưới đây bạn sẽ dễ nhớ và vận dụng kiến thức hơn. Đồng thời bảng tổng hợp các thì cơ bản này sẽ cho bạn mẹo chia thì trong tiếng anh dễ dàng, để nhanh chóng vận dụng vào trong các bài thi nhé!

Tổng kết

Trên đây là toàn bộ kiến thức tổng hợp các thì trong Tiếng Anh. Hy vọng qua bài viết này, bạn đọc sẽ nằm lòng được công thức và dấu hiệu nhận biết tất cả 12 thì. Từ đó thực hành thật tốt để có thể áp dụng hiệu quả các thì vào giao tiếp, trao đổi thông tin hiệu quả.

Tham khảo thêm khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Thien Truong Education, giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp tự tin và trôi chảy trong tình huống thực tế. Phương pháp học tập trung thực hành thường xuyên và hình thành phản xạ nhanh trong giao tiếp.

Previous
Previous

Ngữ pháp TOEIC, bí kíp ẵm chọn 900+ TOEIC

Next
Next

600 TỪ VỰNG TOEIC ĐỂ CHINH PHỤC 900 TOEIC