CẤU TRÚC VÀ CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI THI LISTENING & READING
Key takeaways
| Phần thi | Nội dung câu hỏi | Số lượng câu |
|---|---|---|
| PHẦN NGHE (LISTENING) | ||
| Part 1 | Mô tả ảnh | 6 câu |
| Part 2 | Hỏi đáp | 25 câu |
| Part 3 | Hội thoại ngắn | 39 câu |
| Part 4 | Bài phát biểu ngắn | 30 câu |
| PHẦN ĐỌC (READING) | ||
| Part 5 | Hoàn thành câu | 30 câu |
| Part 6 | Hoàn thành đoạn văn | 16 câu |
| Part 7 | Đọc hiểu văn bản | 54 câu |
| Chủ đề thường gặp | Công việc văn phòng; Kinh doanh thương mại; Du lịch và lữ hành; Y tế và chăm sóc sức khỏe; Giáo dục và đào tạo; Nhà hàng và ẩm thực. | |
| Lệ phí thi (2 kỹ năng) | Thường dao động trong khoảng từ 1.200.000 VNĐ đến 1.500.000 VNĐ, tùy thuộc vào trung tâm tổ chức thi, dạng thí sinh và các dịch vụ đi kèm. | |
Hiểu rõ cấu trúc bài thi TOEIC 2 kỹ năng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để chuẩn bị cho kỳ thi một cách hiệu quả. Hiện nay, đề thi TOEIC 2 kỹ năng vẫn tập trung vào hai phần chính là Listening và Reading, nhưng việc nắm bắt chi tiết về từng phần, dạng câu hỏi và thời gian làm bài sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược ôn luyện phù hợp. Trong bài viết này, THIEN TRUONG EDUCATION sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan, chính xác về cấu trúc đề thi TOEIC mới nhất, cùng những lưu ý cần thiết và chiến lược làm bài để bạn tự tin chinh phục kỳ thi. Hãy cùng khám phá và sẵn sàng lên kế hoạch học tập ngay hôm nay!
I. Tổng quan cấu trúc đề thi TOEIC Listening & Reading
1. TOEIC 2 kỹ năng là gì?
TOEIC 2 kỹ năng (TOEIC 2-Skills) đề cập đến bài thi TOEIC tập trung vào hai kỹ năng chính là Nghe (Listening) và Đọc (Reading). Đây là dạng thi phổ biến nhất của TOEIC, giúp đánh giá khả năng nghe và đọc hiểu tiếng Anh của thí sinh khi tiếp xúc với các tình huống giao tiếp trong công việc và đời sống hằng ngày. Kết quả của bài thi TOEIC 2 kỹ năng thường được sử dụng để đánh giá trình độ tiếng Anh của ứng viên khi ứng tuyển vào các vị trí yêu cầu tiếng Anh trong các công ty, đặc biệt là ở các quốc gia không sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ chính.
2. Cấu trúc chung của bài thi TOEIC 2 kỹ năng
Bài thi TOEIC 2 kỹ năng có tổng thời gian làm bài là 120 phút và bao gồm 200 câu hỏi trắc nghiệm. Cấu trúc cụ thể như sau:
Phần Listening (Nghe hiểu): 100 câu hỏi, thời gian làm bài 45 phút.
Phần Reading (Đọc hiểu): 100 câu hỏi, thời gian làm bài 75 phút.
Điểm số của từng phần thi được tính trên thang điểm từ 5 đến 495 và tổng điểm bài thi dao động từ 10 đến 990 điểm. Thí sinh không bị trừ điểm nếu trả lời sai, do đó việc hoàn thành tất cả câu hỏi là điều cần thiết để tối ưu hóa kết quả.
3. Ý nghĩa và lợi ích của bài thi TOEIC 2 kỹ năng
Bên cạnh việc đánh giá trình độ tiếng Anh, bài thi TOEIC 2 kỹ năng còn đóng vai trò quan trọng trong việc:
Xác định khả năng giao tiếp tiếng Anh trong môi trường công việc thực tế.
Mở ra cơ hội nghề nghiệp: Điểm số TOEIC là tiêu chí tuyển dụng của nhiều công ty, tập đoàn quốc tế.
Đáp ứng yêu cầu học thuật: Là điều kiện đầu ra tại nhiều trường đại học và cao đẳng.
Ví dụ, một sinh viên với mức điểm TOEIC 700+ có thể tự tin ứng tuyển vào các vị trí công việc yêu cầu tiếng Anh trung cấp trong các lĩnh vực như dịch vụ khách hàng, kinh doanh quốc tế hay du lịch.
II. Cấu trúc đề thi TOEIC Listening
Phần Listening trong đề thi TOEIC kéo dài 45 phút, bao gồm 100 câu hỏi, được chia thành 4 Part. Mục tiêu của phần thi này là đánh giá khả năng nghe hiểu tiếng Anh của thí sinh trong các tình huống giao tiếp quen thuộc nơi công sở và đời sống hằng ngày.
Cụ thể, cấu trúc phần Listening như sau:
Part 1: Mô tả hình ảnh – 6 câu
Part 2: Hỏi và đáp – 25 câu
Part 3: Hội thoại ngắn – 39 câu (13 đoạn hội thoại, mỗi đoạn 3 câu hỏi)
Part 4: Bài nói ngắn – 30 câu (10 đoạn độc thoại, mỗi đoạn 3 câu hỏi)
Dưới đây là mô tả chi tiết từng Part để bạn dễ hình dung và định hướng ôn luyện hiệu quả.
Cấu trúc đề thi TOEIC Listening
Part 1: Mô tả hình ảnh
Ở Part 1, thí sinh sẽ nghe 6 câu mô tả cho mỗi bức hình và chọn câu mô tả phù hợp nhất với hình ảnh được cung cấp. Các câu hỏi không in trong đề, vì vậy người thi cần tập trung cao độ ngay từ đầu.
Dạng bài này chủ yếu kiểm tra khả năng:
Nhận diện hành động, trạng thái của người hoặc vật trong hình
Hiểu và phân biệt từ vựng về công việc, địa điểm, đồ vật, bối cảnh quen thuộc
Part 1 được xem là phần “khởi động” của bài thi, tuy nhiên nếu chủ quan hoặc nghe không chính xác, thí sinh vẫn có thể mất điểm đáng tiếc.
Part 2: Hỏi và đáp
Part 2 gồm 25 câu, yêu cầu thí sinh nghe một câu hỏi hoặc lời nói ngắn, sau đó chọn câu trả lời phù hợp nhất trong ba phương án cho sẵn. Các đáp án không được in trên đề.
Đây là Part dễ gây “mất điểm oan” nếu người học:
Chỉ nghe từ khóa mà không hiểu ngữ cảnh tổng thể
Chưa quen với các dạng câu hỏi phổ biến như WH- questions, Yes/No questions, câu hỏi lựa chọn hoặc câu hỏi gián tiếp
Part 3: Hội thoại ngắn
Part 3 gồm 13 đoạn hội thoại ngắn, mỗi đoạn có 3 câu hỏi, tổng cộng 39 câu. Các đoạn hội thoại không được in trong đề, thí sinh phải vừa nghe vừa kết hợp với biểu đồ, bảng biểu hoặc thông tin minh họa đi kèm để trả lời câu hỏi.
Nội dung hội thoại thường xoay quanh:
Các tình huống công việc, họp hành, sắp xếp lịch trình
Dịch vụ, mua bán, trao đổi thông tin trong môi trường văn phòng
Part 3 đòi hỏi khả năng nghe hiểu liên tục, nắm bắt thông tin chính và chi tiết, đồng thời quản lý thời gian hiệu quả.
Part 4: Bài nói ngắn
Part 4 bao gồm 10 đoạn độc thoại, mỗi đoạn có 3 câu hỏi, tổng cộng 30 câu. Các đoạn nói thường là thông báo, bài thuyết trình ngắn, hướng dẫn hoặc giới thiệu trong bối cảnh công việc.
Dạng bài này yêu cầu thí sinh:
Nghe và hiểu ý chính của toàn bài nói
Xácđịnh chính xác thông tin chi tiết được đề cập Part 4 thường có tốc độ nói nhanh và lượng thông tin nhiều, vì vậy việc luyện kỹ năng ghi nhớ và dự đoán nội dung là rất quan trọng.
III. Cấu trúc đề thi TOEIC Reading (Đọc hiểu)
Phần Reading kéo dài 75 phút, bao gồm 100 câu hỏi, được chia thành 3 Part. Phần thi này nhằm đánh giá khả năng đọc hiểu văn bản tiếng Anh, nắm bắt ý chính, thông tin chi tiết, cũng như khả năng sử dụng ngữ pháp và từ vựng một cách chính xác trong ngữ cảnh thực tế.
Cấu trúc phần Reading gồm:
Part 5: Hoàn thành câu
Part 6: Hoàn thành đoạn văn
Part 7: Đọc hiểu đoạn văn
Dưới đây là mô tả chi tiết từng Part để bạn dễ hình dung và định hướng ôn luyện hiệu quả.
Cấu trúc đề thi TOEIC Reading
Part 5: Hoàn thành câu
Số lượng: 30 câu
Phần này gồm các câu chưa hoàn chỉnh và 4 đáp án A, B, C, D. Nhiệm vụ của thí sinh là chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu.
Part 5 tập trung kiểm tra:
Ngữ pháp tiếng Anh: thì, từ loại, cấu trúc câu
Từ vựng học thuật và môi trường công sở
Đây là Part giúp “ăn điểm nhanh” nếu bạn nắm chắc nền tảng ngữ pháp.
Part 6: Hoàn thành đoạn văn
Số lượng: 16 câu
Part 6 gồm 4 đoạn văn ngắn, mỗi đoạn có 4 chỗ trống. Thí sinh cần chọn từ, cụm từ hoặc cả câu hoàn chỉnh để điền vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
Dạng bài này không chỉ kiểm tra từ vựng và ngữ pháp, mà còn đánh giá khả năng hiểu mạch nội dung của cả đoạn văn.
Part 7: Đọc hiểu đoạn văn
Số lượng: 54 câu (bao gồm 29 câu đoạn đơn và 25 câu đoạn kép).
Ở Part 7, thí sinh đọc các văn bản như quảng cáo, email, thư tín, thông báo, báo cáo công việc, sau đó trả lời câu hỏi liên quan đến ý chính, mục đích, hoặc thông tin chi tiết.
Đây là Part chiếm nhiều câu hỏi nhất và thường quyết định mức điểm cao trong bài thi TOEIC, đòi hỏi khả năng đọc nhanh, hiểu đúng và quản lý thời gian hiệu quả.
IV. Chiến lược làm bài thi hiệu quả
Chiến lược làm bài thi TOEIC hiệu quả
1. Chiến lược làm bài phần Listening (Nghe hiểu)
Phần Listening của TOEIC bao gồm 100 câu hỏi, trải dài trong 45 phút, với 4 phần nhỏ. Do tính chất liên tục của phần này, việc tập trung cao độ và nghe hiểu nhanh là điều kiện tiên quyết để thành công.
Nắm rõ cấu trúc bài nghe
Hiểu rõ các dạng câu hỏi trong 4 phần Listening sẽ giúp thí sinh chủ động và tránh bị bất ngờ:
Part 1: Mô tả hình ảnh - người học cần tập trung vào hành động, vị trí và mối quan hệ giữa các đối tượng trong tranh. Tránh bẫy từ đồng âm hoặc mô tả chi tiết nhỏ không xuất hiện trong tranh.
Part 2: Hỏi và đáp - chiến thuật quan trọng nhất là nghe từ khóa ở câu hỏi (who, when, where, why, how) và chọn câu trả lời đúng ngữ cảnh. Tuyệt đối không chọn đáp án chỉ lặp lại từ trong câu hỏi nhưng sai ý.
Part 3: Hội thoại ngắn - trước khi nghe, cần đọc nhanh câu hỏi và các đáp án để xác định chủ đề. Khi nghe, tập trung vào người nói, mục đích cuộc hội thoại và các thông tin liên quan đến câu hỏi.
Part 4: Bài nói ngắn - đây là dạng nghe dài và dễ mất tập trung. Người học cần luyện khả năng ghi nhớ thông tin chính như thời gian, địa điểm, mục đích thông báo và đối tượng được nhắc đến.
Tận dụng thời gian để đọc trước câu hỏi
Trong Part 3 và Part 4, khi người đọc chưa bắt đầu phát âm đoạn hội thoại hoặc bài nói, bạn nên tranh thủ đọc lướt các câu hỏi và lựa chọn đáp án. Việc này giúp bạn định hướng thông tin cần nghe và giảm thiểu sự phân tâm.
Ví dụ: Nếu câu hỏi là “What does the man want to do?”, khi nghe audio bạn cần tập trung vào thông tin diễn tả ý định của người đàn ông trong đoạn hội thoại.
Tập trung vào các từ khóa quan trọng
Khi nghe, thí sinh cần chú ý đến từ khóa chính (keywords) như danh từ, động từ, số liệu, thời gian hay địa điểm. Những từ khóa này thường chứa thông tin quan trọng để trả lời câu hỏi.
Ví dụ: Trong một đoạn hội thoại liên quan đến chuyến bay, các từ khóa có thể bao gồm “delayed,” “boarding time” hoặc “gate number”.
Không dừng lại ở câu hỏi khó
Nếu gặp câu hỏi khó hoặc không nghe rõ, bạn nên nhanh chóng chuyển sang câu tiếp theo. Việc dừng lại quá lâu sẽ ảnh hưởng đến khả năng tập trung và bỏ lỡ các thông tin ở câu hỏi sau.
2. Chiến lược làm bài phần Reading (Đọc hiểu)
Phần Reading kéo dài 75 phút, bao gồm 100 câu hỏi được chia thành 3 phần nhỏ. Yêu cầu đặt ra là thí sinh cần xử lý thông tin nhanh chóng, chính xác và quản lý thời gian một cách hợp lý.
Phân bổ thời gian hợp lý
Part 5 (Hoàn thành câu): 20 phút.
Part 6 (Hoàn thành đoạn văn): 15 phút.
Part 7 (Đọc hiểu đoạn văn): 40 phút.
Việc quản lý thời gian giúp bạn không bị áp lực khi làm đến phần cuối cùng của bài thi.
Làm các câu dễ trước trong Part 5 và Part 6
Part 5: Ưu tiên các câu hỏi đơn giản, yêu cầu điền từ vựng hoặc ngữ pháp cơ bản.
Ví dụ: “He _____ to the office early every day.” → Đáp án có thể dễ dàng là “goes.”
Part 6: Đọc lướt cả đoạn văn để nắm ý chính trước khi điền vào các chỗ trống.
Kỹ năng đọc hiểu nhanh trong Part 7
Skimming (đọc lướt): Đọc lướt qua đoạn văn để nắm ý chính, cấu trúc và mục đích của văn bản.
Scanning (đọc quét): Tìm các từ khóa hoặc thông tin cụ thể trong câu hỏi. Ví dụ: Nếu câu hỏi yêu cầu tìm ngày tháng, bạn nên tập trung vào các con số trong đoạn văn.
Làm từ câu dễ đến câu khó: Các câu hỏi có mức độ khó tăng dần, do đó hãy bắt đầu với câu hỏi yêu cầu thông tin chi tiết trước, rồi chuyển sang các câu suy luận sau.
Đọc kỹ câu hỏi trước khi đọc văn bản
Đọc câu hỏi trước giúp bạn xác định loại thông tin cần tìm, từ đó tiết kiệm thời gian đọc văn bản đáng kể, đẩy nhanh tốc độ làm bài.
3. Luyện đề TOEIC như thế nào cho hiệu quả?
Luyện đề TOEIC không chỉ là làm nhiều đề, mà là làm đề có phân tích lỗi sai. Sau mỗi đề, người học cần xác định mình sai do thiếu từ vựng, chưa chắc ngữ pháp hay đọc/nghe chưa đúng trọng tâm. Việc ghi chú lại các lỗi sai thường gặp sẽ giúp cải thiện điểm số nhanh hơn so với luyện đề tràn lan.
4. Những lỗi thường gặp khi làm đề TOEIC
Nhiều thí sinh mất điểm không phải vì đề khó, mà vì mắc các lỗi như nghe theo từ khóa bề mặt, đọc quá chậm, dịch từng từ hoặc không quản lý tốt thời gian. Việc nhận diện sớm những lỗi này sẽ giúp người học điều chỉnh chiến lược ôn tập phù hợp.
V. Thang điểm TOEIC mới nhất
Thang điểm TOEIC là thước đo uy tín để đánh giá trình độ tiếng Anh. Tuy nhiên, thí sinh cần hiểu rằng hội đồng chấm thi không áp dụng một barem cố định cho mọi kỳ thi. Tùy vào độ khó và nội dung của từng đề thi TOEIC, mức điểm sẽ được điều chỉnh linh hoạt nhằm đảm bảo tính công bằng và chính xác cao nhất.
1.Bảng tính điểm TOEIC Reading
| Số đáp án đúng | Điểm tương ứng |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 5 |
| 2 | 5 |
| 3 | 10 |
| 4 | 15 |
| 5 | 20 |
| 6 | 25 |
| 7 | 30 |
| 8 | 35 |
| 9 | 40 |
| 10 | 45 |
| 11 | 50 |
| 12 | 55 |
| 13 | 60 |
| 14 | 65 |
| 15 | 70 |
| 16 | 75 |
| 17 | 80 |
| 18 | 85 |
| 19 | 90 |
| 20 | 95 |
| 21 | 100 |
| 22 | 105 |
| 23 | 110 |
| 24 | 115 |
| Số đáp án đúng | Điểm tương ứng |
|---|---|
| 25 | 120 |
| 26 | 125 |
| 27 | 130 |
| 28 | 135 |
| 29 | 140 |
| 30 | 145 |
| 31 | 150 |
| 32 | 155 |
| 33 | 160 |
| 34 | 165 |
| 35 | 170 |
| 36 | 175 |
| 37 | 180 |
| 38 | 185 |
| 39 | 190 |
| 40 | 195 |
| 41 | 200 |
| 42 | 205 |
| 43 | 210 |
| 44 | 215 |
| 45 | 220 |
| 46 | 225 |
| 47 | 230 |
| 48 | 235 |
| 49 | 240 |
| Số đáp án đúng | Điểm tương ứng |
|---|---|
| 50 | 245 |
| 51 | 250 |
| 52 | 255 |
| 53 | 260 |
| 54 | 265 |
| 55 | 270 |
| 56 | 275 |
| 57 | 280 |
| 58 | 285 |
| 59 | 290 |
| 60 | 295 |
| 61 | 300 |
| 62 | 305 |
| 63 | 310 |
| 64 | 315 |
| 65 | 320 |
| 66 | 325 |
| 67 | 330 |
| 68 | 335 |
| 69 | 340 |
| 70 | 345 |
| 71 | 350 |
| 72 | 355 |
| 73 | 360 |
| 74 | 365 |
| Số đáp án đúng | Điểm tương ứng |
|---|---|
| 75 | 370 |
| 76 | 375 |
| 77 | 380 |
| 78 | 385 |
| 79 | 390 |
| 80 | 395 |
| 81 | 400 |
| 82 | 405 |
| 83 | 410 |
| 84 | 415 |
| 85 | 420 |
| 86 | 425 |
| 87 | 430 |
| 88 | 435 |
| 89 | 440 |
| 90 | 445 |
| 91 | 450 |
| 92 | 455 |
| 93 | 460 |
| 94 | 465 |
| 95 | 470 |
| 96 | 475 |
| 97 | 480 |
| 98 | 485 |
| 99 | 490 |
| 100 | 495 |
2.Bảng tính điểm TOEIC Listening
| Số đáp án đúng | Điểm tương ứng |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20 |
| 3 | 25 |
| 4 | 30 |
| 5 | 35 |
| 6 | 40 |
| 7 | 45 |
| 8 | 50 |
| 9 | 55 |
| 10 | 60 |
| 11 | 65 |
| 12 | 70 |
| 13 | 75 |
| 14 | 80 |
| 15 | 85 |
| 16 | 90 |
| 17 | 95 |
| 18 | 100 |
| 19 | 105 |
| 20 | 110 |
| 21 | 115 |
| 22 | 120 |
| 23 | 125 |
| 24 | 130 |
| Số đáp án đúng | Điểm tương ứng |
|---|---|
| 25 | 135 |
| 26 | 140 |
| 27 | 145 |
| 28 | 150 |
| 29 | 155 |
| 30 | 160 |
| 31 | 165 |
| 32 | 170 |
| 33 | 175 |
| 34 | 180 |
| 35 | 185 |
| 36 | 190 |
| 37 | 195 |
| 38 | 200 |
| 39 | 205 |
| 40 | 210 |
| 41 | 215 |
| 42 | 220 |
| 43 | 225 |
| 44 | 230 |
| 45 | 235 |
| 46 | 240 |
| 47 | 245 |
| 48 | 250 |
| 49 | 255 |
| Số đáp án đúng | Điểm tương ứng |
|---|---|
| 50 | 260 |
| 51 | 265 |
| 52 | 270 |
| 53 | 275 |
| 54 | 280 |
| 55 | 285 |
| 56 | 290 |
| 57 | 295 |
| 58 | 300 |
| 59 | 305 |
| 60 | 310 |
| 61 | 315 |
| 62 | 320 |
| 63 | 325 |
| 64 | 330 |
| 65 | 335 |
| 66 | 340 |
| 67 | 345 |
| 68 | 350 |
| 69 | 355 |
| 70 | 360 |
| 71 | 365 |
| 72 | 370 |
| 73 | 375 |
| 74 | 380 |
| Số đáp án đúng | Điểm tương ứng |
|---|---|
| 75 | 385 |
| 76 | 395 |
| 77 | 400 |
| 78 | 405 |
| 79 | 410 |
| 80 | 415 |
| 81 | 420 |
| 82 | 425 |
| 83 | 430 |
| 84 | 435 |
| 85 | 440 |
| 86 | 445 |
| 87 | 450 |
| 88 | 455 |
| 89 | 460 |
| 90 | 465 |
| 91 | 470 |
| 92 | 475 |
| 93 | 480 |
| 94 | 485 |
| 95 | 490 |
| 96 | 495 |
| 97 | 495 |
| 98 | 495 |
| 99 | 495 |
| 100 | 495 |
Tổng kết
Bài thi TOEIC 2 kỹ năng không chỉ là một công cụ đánh giá khả năng tiếng Anh mà còn là cánh cửa mở ra nhiều cơ hội phát triển trong sự nghiệp và học tập. Hiện nay, Thien Truong Education đang có các khoá học cam kết đầu ra giúp người mới bắt đầu học tiếng Anh có nền tảng vững về từ vựng – ngữ pháp – phát âm để có thể diễn tả cơ bản các ý tưởng của mình, đọc/nghe hiểu được ý chính, hiểu và vận dụng các cấu trúc câu ngữ pháp tiếng Anh cơ bản,…. Tham khảo ngay khoá học để biết thêm thông tin chi tiết nhé!