THANG ĐIỂM TOEIC CÁCH TÍNH ĐIỂM TOEIC FORMAT MỚI NHẤT NĂM 2026

TOEIC là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh trong môi trường công việc quốc tế. Không chỉ có bài thi Nghe – Đọc mà còn mở rộng sang Nói và Viết để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người học và nhà tuyển dụng. Việc hiểu rõ thang điểm và ý nghĩa từng phần thi sẽ giúp bạn lập kế hoạch ôn luyện khoa học và đạt mục tiêu hiệu quả.

‍ ‍I. Thang điểm TOEIC là gì?

Đây là hệ thống điểm số được quy chuẩn để đánh giá năng lực tiếng Anh trong các kỹ năng: Listening, Reading, Speaking và Writing

  • TOEIC 2 kỹ năng: Listening & Reading – tổng điểm tối đa 990 (495 mỗi kỹ năng)

    TOEIC 4 kỹ năng: Tổng điểm tối đa 1.390 – gồm Listening (495), Reading (495), Speaking (200), Writing (200)

Thang điểm TOEIC không áp dụng phương pháp tính điểm thi theo số câu đúng, mà sử dụng bảng quy đổi điểm do tổ chức ETS (Educational Testing Service) công bố. Điều này đồng nghĩa với việc hai thí sinh có cùng số câu đúng có thể nhận được điểm số khác nhau, tùy thuộc vào độ khó của đề thi.

‍Tại Thien Truong Education đang áp dụng bảng quy chuẩn TOEIC dưới đây. Bảng điểm TOEIC format mới này được áp dụng đối với các đề thi tại Thien Truong Education . Tuy đây chỉ là bảng convert điểm tham khảo nhưng hầu hết học viên của Thien Truong Education  đi thi thật tại IIG đều có điểm TOEIC bằng hoặc cao hơn mức điểm tại trung tâm. Các bạn có thể tham khảo nhé!

II. Thang điểm TOEIC mới nhất

Thang điểm TOEIC là thước đo uy tín để đánh giá trình độ tiếng Anh. Tuy nhiên, thí sinh cần hiểu rằng hội đồng chấm thi không áp dụng một barem cố định cho mọi kỳ thi. Tùy vào độ khó và nội dung của từng đề thi TOEIC, mức điểm sẽ được điều chỉnh linh hoạt nhằm đảm bảo tính công bằng và chính xác cao nhất.

‍ ‍1.Bảng tính điểm TOEIC Reading

THANG ĐIỂM TOEIC READING

Cách tính và quy đổi điểm chuẩn

Số đáp án đúng
Điểm tương ứng
0
5
1
5
2
5
3
10
4
15
5
20
6
25
7
30
8
35
9
40
10
45
11
50
12
55
13
60
14
65
15
70
16
75
17
80
18
85
19
90
20
95
21
100
22
105
23
110
24
115
Số đáp án đúng
Điểm tương ứng
25
120
26
125
27
130
28
135
29
140
30
145
31
150
32
155
33
160
34
165
35
170
36
175
37
180
38
185
39
190
40
195
41
200
42
205
43
210
44
215
45
220
46
225
47
230
48
235
49
240
Số đáp án đúng
Điểm tương ứng
50
245
51
250
52
255
53
260
54
265
55
270
56
275
57
280
58
285
59
290
60
295
61
300
62
305
63
310
64
315
65
320
66
325
67
330
68
335
69
340
70
345
71
350
72
355
73
360
74
365
Số đáp án đúng
Điểm tương ứng
75
370
76
375
77
380
78
385
79
390
80
395
81
400
82
405
83
410
84
415
85
420
86
425
87
430
88
435
89
440
90
445
91
450
92
455
93
460
94
465
95
470
96
475
97
480
98
485
99
490
100
495

2.Bảng tính điểm TOEIC Listening

THANG ĐIỂM TOEIC LISTENING

Cách tính và quy đổi điểm chuẩn

Số đáp án đúng
Điểm tương ứng
0
5
1
15
2
20
3
25
4
30
5
35
6
40
7
45
8
50
9
55
10
60
11
65
12
70
13
75
14
80
15
85
16
90
17
95
18
100
19
105
20
110
21
115
22
120
23
125
24
130
Số đáp án đúng
Điểm tương ứng
25
135
26
140
27
145
28
150
29
155
30
160
31
165
32
170
33
175
34
180
35
185
36
190
37
195
38
200
39
205
40
210
41
215
42
220
43
225
44
230
45
235
46
240
47
245
48
250
49
255
Số đáp án đúng
Điểm tương ứng
50
260
51
265
52
270
53
275
54
280
55
285
56
290
57
295
58
300
59
305
60
310
61
315
62
320
63
325
64
330
65
335
66
340
67
345
68
350
69
355
70
360
71
365
72
370
73
375
74
380
Số đáp án đúng
Điểm tương ứng
75
385
76
395
77
400
78
405
79
410
80
415
81
420
82
425
83
430
84
435
85
440
86
445
87
450
88
455
89
460
90
465
91
470
92
475
93
480
94
485
95
490
96
495
97
495
98
495
99
495
100
495

3. Cách tính điểm thi TOEIC Speaking

THANG ĐIỂM SPEAKING

Câu hỏi Điểm số tương ứng
Câu 1-10 0 - 3 điểm/câu
Câu 11 0 - 5 điểm

4. Cách tính điểm TOEIC Writing

THANG ĐIỂM WRITING

Câu hỏi Điểm số tương ứng
Câu hỏi 1 - 5 0 - 3 điểm/câu
Câu hỏi 6 - 7 0 - 4 điểm/câu
Câu 8 0 - 5 điểm

5. Ý nghĩa điểm thi TOEIC

TOEIC không có điểm đậu hoặc rớt. Thay vào đó, kết quả thi sẽ phản ánh trình độ sử dụng tiếng Anh của thí sinh theo các mức độ khác nhau.
Ví dụ:
– Điểm số từ 100–300: trình độ cơ bản, không thể giao tiếp tiếng Anh

– Điểm số từ 300–450: Hiểu và giao tiếp tiếng Anh ở mức độ trung bình, đây là yêu cầu phổ biến của các trường nghề hay cử nhân cao đẳng (hệ đào tạo 3 năm).

– Điểm số từ 450–650: Hiểu và giao tiếp tiếng Anh ở mức độ khá, đây là yêu cầu phổ biến của các trường đại học, đủ để làm việc trong môi trường có yếu tố quốc tế.

– Điểm số từ 650–850: Hiểu và giao tiếp tiếng Anh ở mức độ tốt, đây là yêu cầu đối với nhân viên cấp quẩn lý điều hành hoặc giám đốc.

– Điểm số từ 850 trở lên: khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên nghiệp, thành thạo như người bản ngữ.

III. Bảng quy đổi thang điểm TOEIC so với IELTS và TOEFL IBT, CEFR

‍ Việc hiểu rõ thang điểm, cách tính và ý nghĩa của điểm số là điều cần thiết đối với người học. Dù lựa chọn thi hai hay bốn kỹ năng, thí sinh cần xác định mục tiêu cụ thể và có kế hoạch ôn tập phù hợp để phát huy tối đa năng lực của bản thân.

IV.Cấu trúc bài thi TOEIC

Bài thi TOEIC 2 kỹ năng

Trong bài thi TOEIC, đề thi sẽ đưa ra 4 đáp án: A, B, C, D (riêng từ câu 11-40 chỉ có 3 đáp án là A, B, C). Thí sinh cần tô màu vào đáp án mình lựa chọn trong phiếu làm bài thi, chỉ tô màu một đáp án duy nhất.

‍Một bài thi TOEIC 2 kỹ năng thông thường sẽ bao gồm:

TOEIC Listening (Kỹ năng nghe)

‍Nội dung bài thi TOEIC Listening: Bao gồm 100 câu hỏi được chia làm 4 phần, đánh số từ Part 1 đến Part 4. Câu hỏi sẽ xuất hiện trong nội dung nghe, không có trong đề thi.

  • Thời gian làm bài: 45 phút

  • Tổng điểm: 495 điểm.

‍ ‍TOEIC Reading (Kỹ năng đọc)

Nội dung bài thi TOEIC Reading: Bao gồm 100 câu được chia làm 3 phần, đánh số từ Part 5 đến Part 7

  • Thời gian làm bài: 75 phút

  • Tổng điểm: 495 điểm

‍ Như vậy, đối với bài thi TOEIC 2 kỹ năng, thí sinh sẽ phải làm bài trong 120 phút (2 tiếng) với tổng số câu hỏi là 200 câu. Điểm của thí sinh sẽ giao động từ 5-990 điểm.

‍ ‍Bài thi TOEIC 4 kỹ năng

‍ ‍Bài thi này sẽ kiểm tra cả 4 kỹ năng của thí sinh: Listening, Reading, Writing, Speaking.

  • Phần 1: Listening và Reading với nội dung đề thi đã đề cập ở phần TOEIC 2 kỹ năng.

  • Phần 2: Writing và Speaking.

‍ ‍TOEIC Speaking (Kỹ năng nói)

  • Số lượng câu hỏi trong bài thi TOEIC SPEAKING: 11 câu.

  • Thời gian làm bài: 20 phút.

  • Thang điểm đánh giá: từ 0-200 điểm.

‍ ‍Cụ thể nội dung câu hỏi và tiêu chí đánh giá của từng phần:

CẤU TRÚC ĐỀ THI TOEIC SPEAKING

Kỹ năng và Tiêu chí đánh giá chi tiết

Câu hỏi Kỹ năng Tiêu chí đánh giá
Câu 1 và 2 Yêu cầu: Đọc đoạn văn trên màn hình thành tiếng

Thời gian chuẩn bị: 45 giây/câu
Thời gian trả lời: 45 giây/câu
  • Phát âm
  • Ngữ điệu
  • Trọng âm
Câu 3 và 4 Yêu cầu: Miêu tả chi tiết nhất có thể hình ảnh trên màn hình

Thời gian chuẩn bị: 45 giây/câu
Thời gian trả lời: 30 giây/câu
  • 3 tiêu chí trên
  • Ngữ pháp
  • Từ vựng
  • Sự mạch lạc
Câu 5, 6, 7 Yêu cầu: Trả lời các câu hỏi hiển thị trên màn hình

Thời gian chuẩn bị: 3 giây/câu
Thời gian trả lời:
  • Câu 5 và 6: 15 giây
  • Câu 7: 30 giây
  • 6 tiêu chí trên
  • Sự liên quan của nội dung
  • Phù hợp với yêu cầu đề bài
Câu 8, 9, 10 Yêu cầu: Trả lời câu hỏi dựa trên những thông tin đưa ra trong đề bài

Thời gian chuẩn bị: 3 giây/câu
Thời gian trả lời:
  • Câu 8, 9: 15 giây
  • Câu 10: 30 giây
  • 8 tiêu chí trên
Câu 11 Yêu cầu: Trình bày, thể hiện quan điểm với một vấn đề cụ thể

Thời gian chuẩn bị: 30 giây
Thời gian trả lời: 60 giây
  • 8 tiêu chí trên

TOEIC Writing (Kỹ năng viết)

  • Số lượng câu hỏi trong bài thi TOEIC WRITING: 8 câu.

  • Thời gian làm bài: 60 phút.

  • Thang điểm đánh giá: 0-200 điểm.

CẤU TRÚC ĐỀ THI TOEIC WRITING

Kỹ năng và Tiêu chí đánh giá chi tiết

Câu hỏi Kỹ năng Tiêu chí đánh giá
Câu 1-5 Yêu cầu: Viết câu miêu tả hình ảnh được cung cấp. Đề bài sẽ cung cấp sẵn 2 từ hoặc một cụm từ, thí sinh phải sử dụng những từ này trong bài làm của mình.
  • Ngữ pháp
  • Sự liên quan của câu với bức hình
Câu 6 và 7 Yêu cầu: Phản hồi email

Thời gian đọc đề và làm bài: 10 phút/câu
  • Từ vựng
  • Cách tổ chức sắp xếp nội dung
  • Sự đa dạng và tính đúng đắn của cấu trúc sử dụng
Câu 8 Yêu cầu: Viết bài luận trình bày quan điểm về một vấn đề được đưa ra trong đề bài.

Lưu ý: Số lượng từ tối thiểu thí sinh cần phải viết là 300 từ.
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Cách tổ chức, sắp xếp nội dung
  • Sự logic của quan điểm với các luận điểm, luận cứ người viết nêu ra trong bài.

Tại Việt Nam thường các bạn quen với kỳ thi TOEIC sẽ thi 2 kỹ năng Reading & Listening. Tuy nhiên, để sử dụng tiếng Anh giao tiếp thành thạo trong công việc thì TOEIC Speaking và Writing là 2 kỹ năng cần thiết mà Thien Truong Education vẫn khuyên các bạn nên học. Ở bài viết này đã chia sẻ cho các bạn biết cách tính thang điểm TOEIC Speaking & Writing. 

Trên đây là một số thông tin chung về thang điểm TOEIC. Hy vọng bài viết đã giúp thí sinh đang luyện thi TOEIC hiểu rõ hơn về kỳ thi này. Đặc biệt hơn nữa, đây là chứng chỉ giúp thí sinh có cơ hội nghề nghiệp mở rộng tại các tập đoàn, công ty lớn tại Việt Nam.

‍Ngoài ra, nếu bạn muốn luyện thi TOEIC và được tư vấn lộ trình học miễn phí cũng như khóa học phù hợp với năng lực cũng như mục tiêu của bản thân, hãy đăng ký form dưới đây dể được tư vấn nhé!

‍Tại Thien Truong Education, các bạn sẽ được tư vấn lộ trình học phù hợp với năng lực cũng như mục tiêu của mình để có thể lựa chọn khóa học phù hợp với bản thân. Bên cạnh đó, đội ngũ giáo viên của Thien Truong Education đều có bề dày kinh nghiệm và được chứng minh bởi kết quả thi của các học viên.

Liên hệ với chúng mình để bắt đầu hành trình chinh phục ngoại ngữ ngay hôm nay nhé!

Previous
Previous

CẤU TRÚC VÀ CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI THI LISTENING & READING

Next
Next

[Download] 600 Essential Words for the TOEIC Test – Bản đẹp không watermark (Audio + PDF)